Tỷ giá hối đoái CRC/TRY 0.086496 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CRC | Phí chuyển nhượng | TRY |
| 0% | 1 CRC | 0.0 CRC | 0.086 TRY |
| 1% | 1 CRC | 0.010 CRC | 0.086 TRY |
| 2% | 1 CRC | 0.020 CRC | 0.085 TRY |
| 3% | 1 CRC | 0.030 CRC | 0.084 TRY |
| 4% | 1 CRC | 0.040 CRC | 0.083 TRY |
| 5% | 1 CRC | 0.050 CRC | 0.082 TRY |
| CRC | TRY |
| 1 | 0.086 |
| 5 | 0.43 |
| 10 | 0.86 |
| 20 | 1.72 |
| 50 | 4.32 |
| 100 | 8.64 |
| 250 | 21.62 |
| 500 | 43.24 |
| 1000 | 86.49 |
| TRY | CRC |
| 1 | 11.56 |
| 5 | 57.8 |
| 10 | 115.61 |
| 20 | 231.22 |
| 50 | 578.06 |
| 100 | 1156.12 |
| 250 | 2890.3 |
| 500 | 5780.6 |
| 1000 | 11561.2 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CRC (Colón Costa Rica) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.