Tỷ giá hối đoái CUP/BBD 0.076112 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Đô la Barbados (BBD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | BBD |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.076 BBD |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.075 BBD |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.075 BBD |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.074 BBD |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.073 BBD |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.072 BBD |
| CUP | BBD |
| 1 | 0.076 |
| 5 | 0.38 |
| 10 | 0.76 |
| 20 | 1.52 |
| 50 | 3.8 |
| 100 | 7.61 |
| 250 | 19.02 |
| 500 | 38.05 |
| 1000 | 76.11 |
| BBD | CUP |
| 1 | 13.13 |
| 5 | 65.69 |
| 10 | 131.38 |
| 20 | 262.77 |
| 50 | 656.92 |
| 100 | 1313.85 |
| 250 | 3284.62 |
| 500 | 6569.25 |
| 1000 | 13138.51 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc BBD (Đô la Barbados), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.