Valuta Ex Logo

CUP đến BDT

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Taka Bangladesh (BDT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
BDT - Taka Bangladeshselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/BDT 4.6 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-bdt?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Taka Bangladesh (BDT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Taka Bangladesh (BDT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang BDT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Taka Bangladesh là tiền tệ củaBangladesh

world mapcountries where CUP is usedcountries where BDT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Taka Bangladesh

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngBDT
0%1 CUP0.0 CUP4.6 BDT
1%1 CUP0.010 CUP4.56 BDT
2%1 CUP0.020 CUP4.51 BDT
3%1 CUP0.030 CUP4.47 BDT
4%1 CUP0.040 CUP4.42 BDT
5%1 CUP0.050 CUP4.37 BDT

Chuyển đổi Peso Cuba thành Taka Bangladesh

CUPBDT
14.6
523.04
1046.09
2092.19
50230.48
100460.96
2501152.42
5002304.84
10004609.68

Chuyển đổi Taka Bangladesh thành Peso Cuba

BDTCUP
10.22
51.08
102.16
204.33
5010.84
10021.69
25054.23
500108.46
1000216.93

Thông tin thêm về CUP hoặc BDT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc BDT (Taka Bangladesh), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ