Valuta Ex Logo

CUP đến CRC

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Colón Costa Rica (CRC) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
CRC - Colón Costa Ricaselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/CRC 18.22 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-crc?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Colón Costa Rica (CRC)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Colón Costa Rica (CRC) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang CRC của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Colón Costa Rica là tiền tệ củaCosta Rica

world mapcountries where CUP is usedcountries where CRC is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Colón Costa Rica

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngCRC
0%1 CUP0.0 CUP18.22 CRC
1%1 CUP0.010 CUP18.04 CRC
2%1 CUP0.020 CUP17.85 CRC
3%1 CUP0.030 CUP17.67 CRC
4%1 CUP0.040 CUP17.49 CRC
5%1 CUP0.050 CUP17.31 CRC

Chuyển đổi Peso Cuba thành Colón Costa Rica

CUPCRC
118.22
591.11
10182.22
20364.45
50911.14
1001822.28
2504555.71
5009111.43
100018222.87

Chuyển đổi Colón Costa Rica thành Peso Cuba

CRCCUP
10.055
50.27
100.55
201.09
502.74
1005.48
25013.71
50027.43
100054.87

Thông tin thêm về CUP hoặc CRC

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc CRC (Colón Costa Rica), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ