Valuta Ex Logo

CUP đến DZD

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Dinar Algeria (DZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج

Tỷ giá hối đoái CUP/DZD 4.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-dzd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Dinar Algeria (DZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Dinar Algeria (DZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang DZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

world mapcountries where CUP is usedcountries where DZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Dinar Algeria

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngDZD
0%1 CUP0.0 CUP4.9 DZD
1%1 CUP0.010 CUP4.85 DZD
2%1 CUP0.020 CUP4.8 DZD
3%1 CUP0.030 CUP4.75 DZD
4%1 CUP0.040 CUP4.7 DZD
5%1 CUP0.050 CUP4.65 DZD

Chuyển đổi Peso Cuba thành Dinar Algeria

CUPDZD
14.9
524.51
1049.03
2098.06
50245.16
100490.33
2501225.82
5002451.65
10004903.31

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Peso Cuba

DZDCUP
10.20
51.01
102.03
204.07
5010.19
10020.39
25050.98
500101.97
1000203.94

Thông tin thêm về CUP hoặc DZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc DZD (Dinar Algeria), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ