Tỷ giá hối đoái CUP/GIP 0.027382 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | GIP |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.027 GIP |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.027 GIP |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.027 GIP |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.027 GIP |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.026 GIP |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.026 GIP |
| CUP | GIP |
| 1 | 0.027 |
| 5 | 0.14 |
| 10 | 0.27 |
| 20 | 0.55 |
| 50 | 1.36 |
| 100 | 2.73 |
| 250 | 6.84 |
| 500 | 13.69 |
| 1000 | 27.38 |
| GIP | CUP |
| 1 | 36.52 |
| 5 | 182.6 |
| 10 | 365.2 |
| 20 | 730.4 |
| 50 | 1826 |
| 100 | 3652 |
| 250 | 9130 |
| 500 | 18260.01 |
| 1000 | 36520.03 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc GIP (Bảng Gibraltar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.