Valuta Ex Logo

CUP đến ILS

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Sheqel Israel mới (ILS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
ILS - Sheqel Israel mớiselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/ILS 0.11688 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-ils?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Sheqel Israel mới (ILS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Sheqel Israel mới (ILS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang ILS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Sheqel Israel mới là tiền tệ củaIsrael, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where CUP is usedcountries where ILS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Sheqel Israel mới

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngILS
0%1 CUP0.0 CUP0.12 ILS
1%1 CUP0.010 CUP0.12 ILS
2%1 CUP0.020 CUP0.11 ILS
3%1 CUP0.030 CUP0.11 ILS
4%1 CUP0.040 CUP0.11 ILS
5%1 CUP0.050 CUP0.11 ILS

Chuyển đổi Peso Cuba thành Sheqel Israel mới

CUPILS
10.12
50.58
101.16
202.33
505.84
10011.68
25029.22
50058.44
1000116.88

Chuyển đổi Sheqel Israel mới thành Peso Cuba

ILSCUP
18.55
542.77
1085.55
20171.11
50427.77
100855.55
2502138.88
5004277.77
10008555.54

Thông tin thêm về CUP hoặc ILS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc ILS (Sheqel Israel mới), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ