Valuta Ex Logo

CUP đến KHR

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/KHR 152.1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where CUP is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngKHR
0%1 CUP0.0 CUP152.1 KHR
1%1 CUP0.010 CUP150.58 KHR
2%1 CUP0.020 CUP149.05 KHR
3%1 CUP0.030 CUP147.53 KHR
4%1 CUP0.040 CUP146.01 KHR
5%1 CUP0.050 CUP144.49 KHR

Chuyển đổi Peso Cuba thành Riel Campuchia

CUPKHR
1152.1
5760.5
101521.01
203042.03
507605.07
10015210.15
25038025.39
50076050.79
1000152101.59

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Peso Cuba

KHRCUP
10.0066
50.033
100.066
200.13
500.33
1000.66
2501.64
5003.28
10006.57

Thông tin thêm về CUP hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ