Valuta Ex Logo

CUP đến KYD

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
KYD - Đô la Quần đảo Caymanselect icon
$

Tỷ giá hối đoái CUP/KYD 0.031493 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-kyd?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Đô la Quần đảo Cayman (KYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang KYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Đô la Quần đảo Cayman là tiền tệ củaQuần đảo Cayman

world mapcountries where CUP is usedcountries where KYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Đô la Quần đảo Cayman

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngKYD
0%1 CUP0.0 CUP0.031 KYD
1%1 CUP0.010 CUP0.031 KYD
2%1 CUP0.020 CUP0.031 KYD
3%1 CUP0.030 CUP0.031 KYD
4%1 CUP0.040 CUP0.030 KYD
5%1 CUP0.050 CUP0.030 KYD

Chuyển đổi Peso Cuba thành Đô la Quần đảo Cayman

CUPKYD
10.031
50.16
100.31
200.63
501.57
1003.14
2507.87
50015.74
100031.49

Chuyển đổi Đô la Quần đảo Cayman thành Peso Cuba

KYDCUP
131.75
5158.76
10317.53
20635.06
501587.65
1003175.3
2507938.26
50015876.53
100031753.06

Thông tin thêm về CUP hoặc KYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc KYD (Đô la Quần đảo Cayman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ