Valuta Ex Logo

CUP đến KZT

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Tenge Kazakhstan (KZT) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
KZT - Tenge Kazakhstanselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/KZT 18.67 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-kzt?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Tenge Kazakhstan (KZT)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Tenge Kazakhstan (KZT) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang KZT của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Tenge Kazakhstan là tiền tệ củaKazakhstan

world mapcountries where CUP is usedcountries where KZT is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Tenge Kazakhstan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngKZT
0%1 CUP0.0 CUP18.67 KZT
1%1 CUP0.010 CUP18.48 KZT
2%1 CUP0.020 CUP18.3 KZT
3%1 CUP0.030 CUP18.11 KZT
4%1 CUP0.040 CUP17.92 KZT
5%1 CUP0.050 CUP17.74 KZT

Chuyển đổi Peso Cuba thành Tenge Kazakhstan

CUPKZT
118.67
593.37
10186.75
20373.5
50933.76
1001867.52
2504668.81
5009337.62
100018675.24

Chuyển đổi Tenge Kazakhstan thành Peso Cuba

KZTCUP
10.054
50.27
100.54
201.07
502.67
1005.35
25013.38
50026.77
100053.54

Thông tin thêm về CUP hoặc KZT

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc KZT (Tenge Kazakhstan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ