Valuta Ex Logo

CUP đến UAH

Chuyển đổi Peso Cuba (CUP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CUP - Peso Cubaselect icon
$
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái CUP/UAH 1.63 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cup-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Cuba (CUP) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CUP sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Cuba là tiền tệ củaCuba

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where CUP is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Cuba với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCUPPhí chuyển nhượngUAH
0%1 CUP0.0 CUP1.63 UAH
1%1 CUP0.010 CUP1.62 UAH
2%1 CUP0.020 CUP1.6 UAH
3%1 CUP0.030 CUP1.59 UAH
4%1 CUP0.040 CUP1.57 UAH
5%1 CUP0.050 CUP1.55 UAH

Chuyển đổi Peso Cuba thành Hryvnia Ukraina

CUPUAH
11.63
58.19
1016.39
2032.79
5081.99
100163.99
250409.98
500819.96
10001639.92

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Peso Cuba

UAHCUP
10.61
53.04
106.09
2012.19
5030.48
10060.97
250152.44
500304.89
1000609.78

Thông tin thêm về CUP hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ