Tỷ giá hối đoái CUP/XAG 0.00041781 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | XAG |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.00042 XAG |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.00041 XAG |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.00041 XAG |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.00041 XAG |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.00040 XAG |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.00040 XAG |
| CUP | XAG |
| 1 | 0.00042 |
| 5 | 0.0021 |
| 10 | 0.0042 |
| 20 | 0.0084 |
| 50 | 0.021 |
| 100 | 0.042 |
| 250 | 0.10 |
| 500 | 0.21 |
| 1000 | 0.42 |
| XAG | CUP |
| 1 | 2393.42 |
| 5 | 11967.12 |
| 10 | 23934.24 |
| 20 | 47868.49 |
| 50 | 119671.24 |
| 100 | 239342.48 |
| 250 | 598356.21 |
| 500 | 1196712.42 |
| 1000 | 2393424.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.