1 Peso Cuba (CUP) bằng 0.029482 Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái CUP/XDR 0.029482 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Cuba (CUP) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CUP | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 CUP | 0.0 CUP | 0.029 XDR |
| 1% | 1 CUP | 0.010 CUP | 0.029 XDR |
| 2% | 1 CUP | 0.020 CUP | 0.029 XDR |
| 3% | 1 CUP | 0.030 CUP | 0.029 XDR |
| 4% | 1 CUP | 0.040 CUP | 0.028 XDR |
| 5% | 1 CUP | 0.050 CUP | 0.028 XDR |
| CUP | XDR |
| 1 | 0.029 |
| 5 | 0.15 |
| 10 | 0.29 |
| 20 | 0.59 |
| 50 | 1.47 |
| 100 | 2.94 |
| 250 | 7.37 |
| 500 | 14.74 |
| 1000 | 29.48 |
| XDR | CUP |
| 1 | 33.91 |
| 5 | 169.59 |
| 10 | 339.19 |
| 20 | 678.38 |
| 50 | 1695.96 |
| 100 | 3391.92 |
| 250 | 8479.81 |
| 500 | 16959.63 |
| 1000 | 33919.26 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CUP (Peso Cuba) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.