Valuta Ex Logo

CVE đến AWG

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Florin Aruba (AWG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc
AWG - Florin Arubaselect icon
ƒ

Tỷ giá hối đoái CVE/AWG 0.019280 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cve-to-awg?amount=1

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Florin Aruba (AWG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Florin Aruba (AWG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang AWG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

Florin Aruba là tiền tệ củaAruba

world mapcountries where CVE is usedcountries where AWG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Florin Aruba

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCVEPhí chuyển nhượngAWG
0%1 CVE0.0 CVE0.019 AWG
1%1 CVE0.010 CVE0.019 AWG
2%1 CVE0.020 CVE0.019 AWG
3%1 CVE0.030 CVE0.019 AWG
4%1 CVE0.040 CVE0.019 AWG
5%1 CVE0.050 CVE0.018 AWG

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Florin Aruba

CVEAWG
10.019
50.096
100.19
200.39
500.96
1001.92
2504.82
5009.64
100019.28

Chuyển đổi Florin Aruba thành Escudo Cape Verde

AWGCVE
151.86
5259.33
10518.66
201037.32
502593.3
1005186.6
25012966.5
50025933
100051866.01

Thông tin thêm về CVE hoặc AWG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc AWG (Florin Aruba), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ