Valuta Ex Logo

CVE đến EUR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Euro (EUR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc
EUR - Euroselect icon

Tỷ giá hối đoái CVE/EUR 0.0089035 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cve-to-eur?amount=1

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Euro (EUR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Euro (EUR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang EUR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

Euro là tiền tệ củaQuần đảo Åland, Andorra, Áo, Bỉ, Síp, Estonia, Phần Lan, Pháp, Guiana thuộc Pháp, Lãnh thổ phía Nam Thuộc Pháp, Đức, Hy Lạp, Guadeloupe, Thành Vatican, Ireland, Italy, Latvia, Litva, Luxembourg, Malta, Martinique, Mayotte, Monaco, Montenegro, Hà Lan, Bồ Đào Nha, Kosovo, Réunion, St. Barthélemy, St. Martin, Saint Pierre và Miquelon, San Marino, Slovakia, Slovenia, Tây Ban Nha

world mapcountries where CVE is usedcountries where EUR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Euro

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCVEPhí chuyển nhượngEUR
0%1 CVE0.0 CVE0.0089 EUR
1%1 CVE0.010 CVE0.0088 EUR
2%1 CVE0.020 CVE0.0087 EUR
3%1 CVE0.030 CVE0.0086 EUR
4%1 CVE0.040 CVE0.0085 EUR
5%1 CVE0.050 CVE0.0085 EUR

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Euro

CVEEUR
10.0089
50.045
100.089
200.18
500.45
1000.89
2502.22
5004.45
10008.9

Chuyển đổi Euro thành Escudo Cape Verde

EURCVE
1112.31
5561.57
101123.14
202246.29
505615.74
10011231.49
25028078.72
50056157.45
1000112314.9

Thông tin thêm về CVE hoặc EUR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc EUR (Euro), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ