Valuta Ex Logo

CVE đến GMD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde (CVE) sang Dalasi Gambia (GMD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc
GMD - Dalasi Gambiaselect icon
D

Tỷ giá hối đoái CVE/GMD 0.78143 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/cve-to-gmd?amount=1

Chuyển đổi từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dalasi Gambia (GMD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Escudo Cape Verde (CVE) sang Dalasi Gambia (GMD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CVE sang GMD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

Dalasi Gambia là tiền tệ củaGambia

world mapcountries where CVE is usedcountries where GMD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Escudo Cape Verde với Dalasi Gambia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCVEPhí chuyển nhượngGMD
0%1 CVE0.0 CVE0.78 GMD
1%1 CVE0.010 CVE0.77 GMD
2%1 CVE0.020 CVE0.77 GMD
3%1 CVE0.030 CVE0.76 GMD
4%1 CVE0.040 CVE0.75 GMD
5%1 CVE0.050 CVE0.74 GMD

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Dalasi Gambia

CVEGMD
10.78
53.9
107.81
2015.62
5039.07
10078.14
250195.35
500390.71
1000781.43

Chuyển đổi Dalasi Gambia thành Escudo Cape Verde

GMDCVE
11.27
56.39
1012.79
2025.59
5063.98
100127.96
250319.92
500639.84
10001279.69

Thông tin thêm về CVE hoặc GMD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CVE (Escudo Cape Verde) hoặc GMD (Dalasi Gambia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ