Valuta Ex Logo

CZK đến ERN

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Nakfa Eritrea (ERN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk

Tỷ giá hối đoái CZK/ERN 0.73367 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-ern?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Nakfa Eritrea (ERN)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Nakfa Eritrea (ERN) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang ERN của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where CZK is usedcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Nakfa Eritrea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngERN
0%1 CZK0.0 CZK0.73 ERN
1%1 CZK0.010 CZK0.73 ERN
2%1 CZK0.020 CZK0.72 ERN
3%1 CZK0.030 CZK0.71 ERN
4%1 CZK0.040 CZK0.70 ERN
5%1 CZK0.050 CZK0.70 ERN

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Nakfa Eritrea

CZKERN
10.73
53.66
107.33
2014.67
5036.68
10073.36
250183.41
500366.83
1000733.67

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Koruna Cộng hòa Séc

ERNCZK
11.36
56.81
1013.63
2027.26
5068.15
100136.3
250340.75
500681.5
10001363

Thông tin thêm về CZK hoặc ERN

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc ERN (Nakfa Eritrea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ