Valuta Ex Logo

CZK đến ISK

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Króna Iceland (ISK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
ISK - Króna Icelandselect icon
kr

Tỷ giá hối đoái CZK/ISK 5.9 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-isk?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Króna Iceland (ISK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Króna Iceland (ISK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang ISK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Króna Iceland là tiền tệ củaIceland

world mapcountries where CZK is usedcountries where ISK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Króna Iceland

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngISK
0%1 CZK0.0 CZK5.9 ISK
1%1 CZK0.010 CZK5.84 ISK
2%1 CZK0.020 CZK5.78 ISK
3%1 CZK0.030 CZK5.72 ISK
4%1 CZK0.040 CZK5.66 ISK
5%1 CZK0.050 CZK5.6 ISK

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Króna Iceland

CZKISK
15.9
529.51
1059.03
20118.06
50295.15
100590.3
2501475.75
5002951.5
10005903.01

Chuyển đổi Króna Iceland thành Koruna Cộng hòa Séc

ISKCZK
10.17
50.85
101.69
203.38
508.47
10016.94
25042.35
50084.7
1000169.4

Thông tin thêm về CZK hoặc ISK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc ISK (Króna Iceland), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ