Valuta Ex Logo

CZK đến KHR

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Riel Campuchia (KHR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

CZK - Koruna Cộng hòa Sécselect icon
KHR - Riel Campuchiaselect icon

Tỷ giá hối đoái CZK/KHR 195.02 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/czk-to-khr?amount=1

Chuyển đổi từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Riel Campuchia (KHR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Riel Campuchia (KHR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá CZK sang KHR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Koruna Cộng hòa Séc là tiền tệ củaSéc

Riel Campuchia là tiền tệ củaCampuchia

world mapcountries where CZK is usedcountries where KHR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Koruna Cộng hòa Séc với Riel Campuchia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệCZKPhí chuyển nhượngKHR
0%1 CZK0.0 CZK195.02 KHR
1%1 CZK0.010 CZK193.07 KHR
2%1 CZK0.020 CZK191.12 KHR
3%1 CZK0.030 CZK189.17 KHR
4%1 CZK0.040 CZK187.22 KHR
5%1 CZK0.050 CZK185.27 KHR

Chuyển đổi Koruna Cộng hòa Séc thành Riel Campuchia

CZKKHR
1195.02
5975.13
101950.27
203900.54
509751.36
10019502.72
25048756.82
50097513.64
1000195027.29

Chuyển đổi Riel Campuchia thành Koruna Cộng hòa Séc

KHRCZK
10.0051
50.026
100.051
200.10
500.26
1000.51
2501.28
5002.56
10005.12

Thông tin thêm về CZK hoặc KHR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc KHR (Riel Campuchia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ