Tỷ giá hối đoái CZK/USD 0.047108 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Koruna Cộng hòa Séc (CZK) sang Đô la Mỹ (USD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | CZK | Phí chuyển nhượng | USD |
| 0% | 1 CZK | 0.0 CZK | 0.047 USD |
| 1% | 1 CZK | 0.010 CZK | 0.047 USD |
| 2% | 1 CZK | 0.020 CZK | 0.046 USD |
| 3% | 1 CZK | 0.030 CZK | 0.046 USD |
| 4% | 1 CZK | 0.040 CZK | 0.045 USD |
| 5% | 1 CZK | 0.050 CZK | 0.045 USD |
| CZK | USD |
| 1 | 0.047 |
| 5 | 0.24 |
| 10 | 0.47 |
| 20 | 0.94 |
| 50 | 2.35 |
| 100 | 4.71 |
| 250 | 11.77 |
| 500 | 23.55 |
| 1000 | 47.1 |
| USD | CZK |
| 1 | 21.22 |
| 5 | 106.13 |
| 10 | 212.27 |
| 20 | 424.55 |
| 50 | 1061.39 |
| 100 | 2122.79 |
| 250 | 5306.99 |
| 500 | 10613.99 |
| 1000 | 21227.99 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về CZK (Koruna Cộng hòa Séc) hoặc USD (Đô la Mỹ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.