Tỷ giá hối đoái DJF/CNY 0.039084 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | DJF | Phí chuyển nhượng | CNY |
| 0% | 1 DJF | 0.0 DJF | 0.039 CNY |
| 1% | 1 DJF | 0.010 DJF | 0.039 CNY |
| 2% | 1 DJF | 0.020 DJF | 0.038 CNY |
| 3% | 1 DJF | 0.030 DJF | 0.038 CNY |
| 4% | 1 DJF | 0.040 DJF | 0.038 CNY |
| 5% | 1 DJF | 0.050 DJF | 0.037 CNY |
| DJF | CNY |
| 1 | 0.039 |
| 5 | 0.20 |
| 10 | 0.39 |
| 20 | 0.78 |
| 50 | 1.95 |
| 100 | 3.9 |
| 250 | 9.77 |
| 500 | 19.54 |
| 1000 | 39.08 |
| CNY | DJF |
| 1 | 25.58 |
| 5 | 127.92 |
| 10 | 255.85 |
| 20 | 511.71 |
| 50 | 1279.29 |
| 100 | 2558.59 |
| 250 | 6396.49 |
| 500 | 12792.99 |
| 1000 | 25585.98 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc CNY (Nhân dân tệ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.