Valuta Ex Logo

DJF đến GEL

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Lari Georgia (GEL) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
GEL - Lari Georgiaselect icon

Tỷ giá hối đoái DJF/GEL 0.014940 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-gel?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Lari Georgia (GEL)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Lari Georgia (GEL) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang GEL của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Lari Georgia là tiền tệ củaGeorgia

world mapcountries where DJF is usedcountries where GEL is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Lari Georgia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngGEL
0%1 DJF0.0 DJF0.015 GEL
1%1 DJF0.010 DJF0.015 GEL
2%1 DJF0.020 DJF0.015 GEL
3%1 DJF0.030 DJF0.014 GEL
4%1 DJF0.040 DJF0.014 GEL
5%1 DJF0.050 DJF0.014 GEL

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Lari Georgia

DJFGEL
10.015
50.075
100.15
200.30
500.75
1001.49
2503.73
5007.47
100014.94

Chuyển đổi Lari Georgia thành Franc Djibouti

GELDJF
166.93
5334.66
10669.33
201338.67
503346.69
1006693.38
25016733.46
50033466.92
100066933.84

Thông tin thêm về DJF hoặc GEL

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc GEL (Lari Georgia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ