Valuta Ex Logo

DJF đến LKR

Chuyển đổi Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DJF - Franc Djiboutiselect icon
Fr
LKR - Rupee Sri Lankaselect icon
Rs

Tỷ giá hối đoái DJF/LKR 1.73 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/djf-to-lkr?amount=1

Chuyển đổi từ Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Sri Lanka (LKR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Franc Djibouti (DJF) sang Rupee Sri Lanka (LKR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DJF sang LKR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Franc Djibouti là tiền tệ củaDjibouti

Rupee Sri Lanka là tiền tệ củaSri Lanka

world mapcountries where DJF is usedcountries where LKR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Franc Djibouti với Rupee Sri Lanka

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDJFPhí chuyển nhượngLKR
0%1 DJF0.0 DJF1.73 LKR
1%1 DJF0.010 DJF1.71 LKR
2%1 DJF0.020 DJF1.7 LKR
3%1 DJF0.030 DJF1.68 LKR
4%1 DJF0.040 DJF1.66 LKR
5%1 DJF0.050 DJF1.64 LKR

Chuyển đổi Franc Djibouti thành Rupee Sri Lanka

DJFLKR
11.73
58.68
1017.36
2034.72
5086.82
100173.64
250434.1
500868.21
10001736.43

Chuyển đổi Rupee Sri Lanka thành Franc Djibouti

LKRDJF
10.58
52.87
105.75
2011.51
5028.79
10057.58
250143.97
500287.94
1000575.89

Thông tin thêm về DJF hoặc LKR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DJF (Franc Djibouti) hoặc LKR (Rupee Sri Lanka), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ