Valuta Ex Logo

DKK đến BZD

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Đô la Belize (BZD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
BZD - Đô la Belizeselect icon
$

Tỷ giá hối đoái DKK/BZD 0.31902 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-bzd?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Đô la Belize (BZD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Đô la Belize (BZD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang BZD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Đô la Belize là tiền tệ củaBelize

world mapcountries where DKK is usedcountries where BZD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Đô la Belize

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngBZD
0%1 DKK0.0 DKK0.32 BZD
1%1 DKK0.010 DKK0.32 BZD
2%1 DKK0.020 DKK0.31 BZD
3%1 DKK0.030 DKK0.31 BZD
4%1 DKK0.040 DKK0.31 BZD
5%1 DKK0.050 DKK0.30 BZD

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Đô la Belize

DKKBZD
10.32
51.59
103.19
206.38
5015.95
10031.9
25079.75
500159.51
1000319.02

Chuyển đổi Đô la Belize thành Krone Đan Mạch

BZDDKK
13.13
515.67
1031.34
2062.69
50156.72
100313.45
250783.63
5001567.27
10003134.55

Thông tin thêm về DKK hoặc BZD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc BZD (Đô la Belize), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ