Valuta Ex Logo

DKK đến GNF

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Franc Guinea (GNF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
GNF - Franc Guineaselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái DKK/GNF 1393.05 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-gnf?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Franc Guinea (GNF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Franc Guinea (GNF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang GNF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Franc Guinea là tiền tệ củaGuinea

world mapcountries where DKK is usedcountries where GNF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Franc Guinea

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngGNF
0%1 DKK0.0 DKK1393.05 GNF
1%1 DKK0.010 DKK1379.12 GNF
2%1 DKK0.020 DKK1365.19 GNF
3%1 DKK0.030 DKK1351.26 GNF
4%1 DKK0.040 DKK1337.33 GNF
5%1 DKK0.050 DKK1323.4 GNF

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Franc Guinea

DKKGNF
11393.05
56965.26
1013930.53
2027861.06
5069652.66
100139305.32
250348263.31
500696526.63
10001393053.26

Chuyển đổi Franc Guinea thành Krone Đan Mạch

GNFDKK
10.00072
50.0036
100.0072
200.014
500.036
1000.072
2500.18
5000.36
10000.72

Thông tin thêm về DKK hoặc GNF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc GNF (Franc Guinea), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ