Valuta Ex Logo

DKK đến HRK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Kuna Croatia (HRK) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
HRK - Kuna Croatiaselect icon
kn

Tỷ giá hối đoái DKK/HRK 1 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-hrk?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Kuna Croatia (HRK)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Kuna Croatia (HRK) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang HRK của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Kuna Croatia là tiền tệ củaCroatia

world mapcountries where DKK is usedcountries where HRK is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Kuna Croatia

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngHRK
0%1 DKK0.0 DKK1 HRK
1%1 DKK0.010 DKK1.0 HRK
2%1 DKK0.020 DKK0.99 HRK
3%1 DKK0.030 DKK0.98 HRK
4%1 DKK0.040 DKK0.97 HRK
5%1 DKK0.050 DKK0.96 HRK

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Kuna Croatia

DKKHRK
11
55.04
1010.08
2020.16
5050.41
100100.83
250252.09
500504.18
10001008.36

Chuyển đổi Kuna Croatia thành Krone Đan Mạch

HRKDKK
10.99
54.95
109.91
2019.83
5049.58
10099.17
250247.92
500495.85
1000991.7

Thông tin thêm về DKK hoặc HRK

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc HRK (Kuna Croatia), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ