Valuta Ex Logo

DKK đến PHP

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái DKK/PHP 9.19 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where DKK is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngPHP
0%1 DKK0.0 DKK9.19 PHP
1%1 DKK0.010 DKK9.09 PHP
2%1 DKK0.020 DKK9 PHP
3%1 DKK0.030 DKK8.91 PHP
4%1 DKK0.040 DKK8.82 PHP
5%1 DKK0.050 DKK8.73 PHP

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Peso Philipin

DKKPHP
19.19
545.95
1091.9
20183.81
50459.54
100919.09
2502297.74
5004595.49
10009190.99

Chuyển đổi Peso Philipin thành Krone Đan Mạch

PHPDKK
10.11
50.54
101.08
202.17
505.44
10010.88
25027.2
50054.4
1000108.8

Thông tin thêm về DKK hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ