Valuta Ex Logo

DKK đến TRY

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạchselect icon
kr
TRY - Lia Thổ Nhĩ Kỳselect icon

Tỷ giá hối đoái DKK/TRY 6.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dkk-to-try?amount=1

Chuyển đổi từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Krone Đan Mạch (DKK) sang Lia Thổ Nhĩ Kỳ (TRY) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DKK sang TRY của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland

Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ củaThổ Nhĩ Kỳ

world mapcountries where DKK is usedcountries where TRY is used

So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với Lia Thổ Nhĩ Kỳ

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngTRY
0%1 DKK0.0 DKK6.93 TRY
1%1 DKK0.010 DKK6.86 TRY
2%1 DKK0.020 DKK6.79 TRY
3%1 DKK0.030 DKK6.72 TRY
4%1 DKK0.040 DKK6.65 TRY
5%1 DKK0.050 DKK6.58 TRY

Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Lia Thổ Nhĩ Kỳ

DKKTRY
16.93
534.67
1069.35
20138.71
50346.78
100693.56
2501733.92
5003467.84
10006935.69

Chuyển đổi Lia Thổ Nhĩ Kỳ thành Krone Đan Mạch

TRYDKK
10.14
50.72
101.44
202.88
507.2
10014.41
25036.04
50072.09
1000144.18

Thông tin thêm về DKK hoặc TRY

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DKK (Krone Đan Mạch) hoặc TRY (Lia Thổ Nhĩ Kỳ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ