DKK đến XAU

Chuyển đổi Krone Đan Mạch (DKK) sang Vàng (XAU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DKK - Krone Đan Mạch
kr
XAU - Vàng
Au
Tỷ giá hối đoái DKK/XAU 0.000089940 đã cập nhật 41 phút trước
Krone Đan Mạch là tiền tệ củaĐan Mạch, Quần đảo Faroe, Greenland
Vàng là tiền tệ của
So sánh tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch với VàngPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDKKPhí chuyển nhượngXAU
0% Lãi suất liên ngân hàng1 DKK0.0 DKK0.000090 XAU
1%1 DKK0.010 DKK0.000089 XAU
2% Tỷ lệ ATM1 DKK0.020 DKK0.000088 XAU
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 DKK0.030 DKK0.000087 XAU
4%1 DKK0.040 DKK0.000086 XAU
5% Tỷ lệ kiosk1 DKK0.050 DKK0.000085 XAU
Chuyển đổi Krone Đan Mạch thành Vàng
DKKXAU
10.000090
50.00045
100.00090
200.0018
500.0045
1000.0090
2500.022
5000.045
10000.090
Chuyển đổi Vàng thành Krone Đan Mạch
XAUDKK
111118.52
555592.62
10111185.25
20222370.5
50555926.26
1001111852.52
2502779631.31
5005559262.62
100011118525.25

Tất cả các loại tiền tệ