Valuta Ex Logo

DOP đến CVE

Chuyển đổi Peso Dominica (DOP) sang Escudo Cape Verde (CVE) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DOP - Peso Dominicaselect icon
$
CVE - Escudo Cape Verdeselect icon
Esc

Tỷ giá hối đoái DOP/CVE 1.5 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dop-to-cve?amount=1

Chuyển đổi từ Peso Dominica (DOP) sang Escudo Cape Verde (CVE)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Peso Dominica (DOP) sang Escudo Cape Verde (CVE) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DOP sang CVE của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Peso Dominica là tiền tệ củaCộng hòa Dominica

Escudo Cape Verde là tiền tệ củaCape Verde

world mapcountries where DOP is usedcountries where CVE is used

So sánh tỷ giá hối đoái Peso Dominica với Escudo Cape Verde

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDOPPhí chuyển nhượngCVE
0%1 DOP0.0 DOP1.5 CVE
1%1 DOP0.010 DOP1.49 CVE
2%1 DOP0.020 DOP1.47 CVE
3%1 DOP0.030 DOP1.46 CVE
4%1 DOP0.040 DOP1.44 CVE
5%1 DOP0.050 DOP1.43 CVE

Chuyển đổi Peso Dominica thành Escudo Cape Verde

DOPCVE
11.5
57.54
1015.09
2030.18
5075.47
100150.94
250377.36
500754.73
10001509.46

Chuyển đổi Escudo Cape Verde thành Peso Dominica

CVEDOP
10.66
53.31
106.62
2013.24
5033.12
10066.24
250165.62
500331.24
1000662.48

Thông tin thêm về DOP hoặc CVE

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP (Peso Dominica) hoặc CVE (Escudo Cape Verde), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ