Tỷ lệ | DOP | Phí chuyển nhượng | INR |
0% Lãi suất liên ngân hàng | 1 DOP | 0.0 DOP | 1.4 INR |
1% | 1 DOP | 0.010 DOP | 1.38 INR |
2% Tỷ lệ ATM | 1 DOP | 0.020 DOP | 1.37 INR |
3% Lãi suất thẻ tín dụng | 1 DOP | 0.030 DOP | 1.35 INR |
4% | 1 DOP | 0.040 DOP | 1.34 INR |
5% Tỷ lệ kiosk | 1 DOP | 0.050 DOP | 1.33 INR |
DOP | INR |
1 | 1.4 |
5 | 7 |
10 | 14.01 |
20 | 28.03 |
50 | 70.09 |
100 | 140.19 |
250 | 350.48 |
500 | 700.97 |
1000 | 1401.94 |
INR | DOP |
1 | 0.71 |
5 | 3.56 |
10 | 7.13 |
20 | 14.26 |
50 | 35.66 |
100 | 71.32 |
250 | 178.32 |
500 | 356.64 |
1000 | 713.29 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DOP ( Peso Dominica ) hoặc INR ( Rupee Ấn Độ ), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.