Valuta Ex Logo

DZD đến QAR

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Rial Qatar (QAR) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
QAR - Rial Qatarselect icon
ر.ق

Tỷ giá hối đoái DZD/QAR 0.028088 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-qar?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Rial Qatar (QAR)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Rial Qatar (QAR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang QAR của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Rial Qatar là tiền tệ củaQatar

world mapcountries where DZD is usedcountries where QAR is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Rial Qatar

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngQAR
0%1 DZD0.0 DZD0.028 QAR
1%1 DZD0.010 DZD0.028 QAR
2%1 DZD0.020 DZD0.028 QAR
3%1 DZD0.030 DZD0.027 QAR
4%1 DZD0.040 DZD0.027 QAR
5%1 DZD0.050 DZD0.027 QAR

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Rial Qatar

DZDQAR
10.028
50.14
100.28
200.56
501.4
1002.8
2507.02
50014.04
100028.08

Chuyển đổi Rial Qatar thành Dinar Algeria

QARDZD
135.6
5178.01
10356.02
20712.04
501780.11
1003560.23
2508900.58
50017801.17
100035602.34

Thông tin thêm về DZD hoặc QAR

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc QAR (Rial Qatar), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ