Valuta Ex Logo

DZD đến TZS

Chuyển đổi Dinar Algeria (DZD) sang Shilling Tanzania (TZS) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

DZD - Dinar Algeriaselect icon
د.ج
TZS - Shilling Tanzaniaselect icon
Sh

Tỷ giá hối đoái DZD/TZS 19.96 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/dzd-to-tzs?amount=1

Chuyển đổi từ Dinar Algeria (DZD) sang Shilling Tanzania (TZS)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Shilling Tanzania (TZS) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá DZD sang TZS của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Dinar Algeria là tiền tệ củaAlgeria, Tây Sahara

Shilling Tanzania là tiền tệ củaTanzania

world mapcountries where DZD is usedcountries where TZS is used

So sánh tỷ giá hối đoái Dinar Algeria với Shilling Tanzania

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệDZDPhí chuyển nhượngTZS
0%1 DZD0.0 DZD19.96 TZS
1%1 DZD0.010 DZD19.76 TZS
2%1 DZD0.020 DZD19.56 TZS
3%1 DZD0.030 DZD19.36 TZS
4%1 DZD0.040 DZD19.16 TZS
5%1 DZD0.050 DZD18.96 TZS

Chuyển đổi Dinar Algeria thành Shilling Tanzania

DZDTZS
119.96
599.83
10199.67
20399.34
50998.35
1001996.7
2504991.76
5009983.53
100019967.06

Chuyển đổi Shilling Tanzania thành Dinar Algeria

TZSDZD
10.050
50.25
100.50
201
502.5
1005
25012.52
50025.04
100050.08

Thông tin thêm về DZD hoặc TZS

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc TZS (Shilling Tanzania), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ