Tỷ giá hối đoái DZD/XDR 0.0052476 đã cập nhật phút trước
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Dinar Algeria (DZD) sang Quyền Rút vốn Đặc biệt (XDR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | DZD | Phí chuyển nhượng | XDR |
| 0% | 1 DZD | 0.0 DZD | 0.0052 XDR |
| 1% | 1 DZD | 0.010 DZD | 0.0052 XDR |
| 2% | 1 DZD | 0.020 DZD | 0.0051 XDR |
| 3% | 1 DZD | 0.030 DZD | 0.0051 XDR |
| 4% | 1 DZD | 0.040 DZD | 0.0050 XDR |
| 5% | 1 DZD | 0.050 DZD | 0.0050 XDR |
| DZD | XDR |
| 1 | 0.0052 |
| 5 | 0.026 |
| 10 | 0.052 |
| 20 | 0.10 |
| 50 | 0.26 |
| 100 | 0.52 |
| 250 | 1.31 |
| 500 | 2.62 |
| 1000 | 5.24 |
| XDR | DZD |
| 1 | 190.56 |
| 5 | 952.8 |
| 10 | 1905.61 |
| 20 | 3811.23 |
| 50 | 9528.07 |
| 100 | 19056.15 |
| 250 | 47640.37 |
| 500 | 95280.75 |
| 1000 | 190561.5 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về DZD (Dinar Algeria) hoặc XDR (Quyền Rút vốn Đặc biệt), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.