Valuta Ex Logo

EGP đến AED

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Dirham UAE (AED) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
AED - Dirham UAEselect icon
د.إ

Tỷ giá hối đoái EGP/AED 0.078794 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-aed?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Dirham UAE (AED)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Dirham UAE (AED) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang AED của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Dirham UAE là tiền tệ củaCác Tiểu Vương quốc Ả Rập Thống nhất

world mapcountries where EGP is usedcountries where AED is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Dirham UAE

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngAED
0%1 EGP0.0 EGP0.079 AED
1%1 EGP0.010 EGP0.078 AED
2%1 EGP0.020 EGP0.077 AED
3%1 EGP0.030 EGP0.076 AED
4%1 EGP0.040 EGP0.076 AED
5%1 EGP0.050 EGP0.075 AED

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dirham UAE

EGPAED
10.079
50.39
100.79
201.57
503.93
1007.87
25019.69
50039.39
100078.79

Chuyển đổi Dirham UAE thành Bảng Ai Cập

AEDEGP
112.69
563.45
10126.91
20253.82
50634.56
1001269.13
2503172.83
5006345.67
100012691.34

Thông tin thêm về EGP hoặc AED

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc AED (Dirham UAE), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ