Valuta Ex Logo

EGP đến BIF

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Franc Burundi (BIF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
BIF - Franc Burundiselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái EGP/BIF 63.21 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-bif?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Franc Burundi (BIF)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Franc Burundi (BIF) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang BIF của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Franc Burundi là tiền tệ củaBurundi

world mapcountries where EGP is usedcountries where BIF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Franc Burundi

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngBIF
0%1 EGP0.0 EGP63.21 BIF
1%1 EGP0.010 EGP62.58 BIF
2%1 EGP0.020 EGP61.95 BIF
3%1 EGP0.030 EGP61.32 BIF
4%1 EGP0.040 EGP60.68 BIF
5%1 EGP0.050 EGP60.05 BIF

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Franc Burundi

EGPBIF
163.21
5316.09
10632.18
201264.36
503160.91
1006321.82
25015804.57
50031609.14
100063218.28

Chuyển đổi Franc Burundi thành Bảng Ai Cập

BIFEGP
10.016
50.079
100.16
200.32
500.79
1001.58
2503.95
5007.9
100015.81

Thông tin thêm về EGP hoặc BIF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc BIF (Franc Burundi), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ