Tỷ giá hối đoái EGP/CLF 0.00048141 đã cập nhật phút trước
| Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | CLF |
| 0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.00048 CLF |
| 1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.00048 CLF |
| 2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.00047 CLF |
| 3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.00047 CLF |
| 4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.00046 CLF |
| 5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.00046 CLF |
| EGP | CLF |
| 1 | 0.00048 |
| 5 | 0.0024 |
| 10 | 0.0048 |
| 20 | 0.0096 |
| 50 | 0.024 |
| 100 | 0.048 |
| 250 | 0.12 |
| 500 | 0.24 |
| 1000 | 0.48 |
| CLF | EGP |
| 1 | 2077.21 |
| 5 | 10386.09 |
| 10 | 20772.18 |
| 20 | 41544.37 |
| 50 | 103860.94 |
| 100 | 207721.88 |
| 250 | 519304.71 |
| 500 | 1038609.42 |
| 1000 | 2077218.85 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc CLF (Đơn vị Kế toán của Chile (UF)), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.