Valuta Ex Logo

EGP đến IQD

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Dinar Iraq (IQD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
IQD - Dinar Iraqselect icon
ع.د

Tỷ giá hối đoái EGP/IQD 28.07 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-iqd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Dinar Iraq (IQD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Dinar Iraq (IQD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang IQD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Dinar Iraq là tiền tệ củaIraq

world mapcountries where EGP is usedcountries where IQD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Dinar Iraq

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngIQD
0%1 EGP0.0 EGP28.07 IQD
1%1 EGP0.010 EGP27.79 IQD
2%1 EGP0.020 EGP27.51 IQD
3%1 EGP0.030 EGP27.23 IQD
4%1 EGP0.040 EGP26.95 IQD
5%1 EGP0.050 EGP26.67 IQD

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Dinar Iraq

EGPIQD
128.07
5140.36
10280.73
20561.47
501403.68
1002807.37
2507018.43
50014036.86
100028073.72

Chuyển đổi Dinar Iraq thành Bảng Ai Cập

IQDEGP
10.036
50.18
100.36
200.71
501.78
1003.56
2508.9
50017.81
100035.62

Thông tin thêm về EGP hoặc IQD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc IQD (Dinar Iraq), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ