1 Bảng Ai Cập (EGP) bằng 0.0074456 Rial Oman (OMR) — tỷ giá trung bình thị trường, cập nhật .
Tỷ giá hối đoái EGP/OMR 0.0074456 đã cập nhật phút trước
Tỷ giá là tỷ giá trung bình thị trường được lấy từ dữ liệu thị trường trực tiếp và cập nhật mỗi giờ.
Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Rial Oman (OMR) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.
Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.
Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.
Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.
| Tỷ lệ | EGP | Phí chuyển nhượng | OMR |
| 0% | 1 EGP | 0.0 EGP | 0.0074 OMR |
| 1% | 1 EGP | 0.010 EGP | 0.0074 OMR |
| 2% | 1 EGP | 0.020 EGP | 0.0073 OMR |
| 3% | 1 EGP | 0.030 EGP | 0.0072 OMR |
| 4% | 1 EGP | 0.040 EGP | 0.0071 OMR |
| 5% | 1 EGP | 0.050 EGP | 0.0071 OMR |
| EGP | OMR |
| 1 | 0.0074 |
| 5 | 0.037 |
| 10 | 0.074 |
| 20 | 0.15 |
| 50 | 0.37 |
| 100 | 0.74 |
| 250 | 1.86 |
| 500 | 3.72 |
| 1000 | 7.44 |
| OMR | EGP |
| 1 | 134.3 |
| 5 | 671.54 |
| 10 | 1343.08 |
| 20 | 2686.16 |
| 50 | 6715.41 |
| 100 | 13430.83 |
| 250 | 33577.08 |
| 500 | 67154.17 |
| 1000 | 134308.35 |
Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc OMR (Rial Oman), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.