Valuta Ex Logo

EGP đến SDG

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Sudan (SDG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
SDG - Bảng Sudanselect icon
ج.س.

Tỷ giá hối đoái EGP/SDG 12.66 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-sdg?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Sudan (SDG)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Bảng Sudan (SDG) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang SDG của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Bảng Sudan là tiền tệ củaSudan

world mapcountries where EGP is usedcountries where SDG is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Bảng Sudan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngSDG
0%1 EGP0.0 EGP12.66 SDG
1%1 EGP0.010 EGP12.53 SDG
2%1 EGP0.020 EGP12.4 SDG
3%1 EGP0.030 EGP12.28 SDG
4%1 EGP0.040 EGP12.15 SDG
5%1 EGP0.050 EGP12.02 SDG

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Bảng Sudan

EGPSDG
112.66
563.3
10126.61
20253.23
50633.08
1001266.16
2503165.42
5006330.84
100012661.68

Chuyển đổi Bảng Sudan thành Bảng Ai Cập

SDGEGP
10.079
50.39
100.79
201.57
503.94
1007.89
25019.74
50039.48
100078.97

Thông tin thêm về EGP hoặc SDG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc SDG (Bảng Sudan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ