Valuta Ex Logo

EGP đến UAH

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
UAH - Hryvnia Ukrainaselect icon

Tỷ giá hối đoái EGP/UAH 0.90964 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-uah?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Hryvnia Ukraina (UAH)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Hryvnia Ukraina (UAH) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang UAH của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Hryvnia Ukraina là tiền tệ củaUkraina

world mapcountries where EGP is usedcountries where UAH is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Hryvnia Ukraina

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngUAH
0%1 EGP0.0 EGP0.91 UAH
1%1 EGP0.010 EGP0.90 UAH
2%1 EGP0.020 EGP0.89 UAH
3%1 EGP0.030 EGP0.88 UAH
4%1 EGP0.040 EGP0.87 UAH
5%1 EGP0.050 EGP0.86 UAH

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Hryvnia Ukraina

EGPUAH
10.91
54.54
109.09
2018.19
5045.48
10090.96
250227.4
500454.81
1000909.63

Chuyển đổi Hryvnia Ukraina thành Bảng Ai Cập

UAHEGP
11.09
55.49
1010.99
2021.98
5054.96
100109.93
250274.83
500549.67
10001099.34

Thông tin thêm về EGP hoặc UAH

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc UAH (Hryvnia Ukraina), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ