Valuta Ex Logo

EGP đến UYU

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Uruguay (UYU) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
UYU - Peso Uruguayselect icon
$

Tỷ giá hối đoái EGP/UYU 0.82617 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-uyu?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Uruguay (UYU)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Peso Uruguay (UYU) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang UYU của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Peso Uruguay là tiền tệ củaUruguay

world mapcountries where EGP is usedcountries where UYU is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Peso Uruguay

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngUYU
0%1 EGP0.0 EGP0.83 UYU
1%1 EGP0.010 EGP0.82 UYU
2%1 EGP0.020 EGP0.81 UYU
3%1 EGP0.030 EGP0.80 UYU
4%1 EGP0.040 EGP0.79 UYU
5%1 EGP0.050 EGP0.78 UYU

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Peso Uruguay

EGPUYU
10.83
54.13
108.26
2016.52
5041.3
10082.61
250206.54
500413.08
1000826.16

Chuyển đổi Peso Uruguay thành Bảng Ai Cập

UYUEGP
11.21
56.05
1012.1
2024.2
5060.52
100121.04
250302.6
500605.2
10001210.41

Thông tin thêm về EGP hoặc UYU

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc UYU (Peso Uruguay), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ