Valuta Ex Logo

EGP đến VND

Chuyển đổi Bảng Ai Cập (EGP) sang Đồng Việt Nam (VND) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

EGP - Bảng Ai Cậpselect icon
£
VND - Đồng Việt Namselect icon

Tỷ giá hối đoái EGP/VND 553.79 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/egp-to-vnd?amount=1

Chuyển đổi từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Đồng Việt Nam (VND)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Bảng Ai Cập (EGP) sang Đồng Việt Nam (VND) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá EGP sang VND của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Bảng Ai Cập là tiền tệ củaAi Cập, Lãnh thổ Palestine

Đồng Việt Nam là tiền tệ củaViệt Nam

world mapcountries where EGP is usedcountries where VND is used

So sánh tỷ giá hối đoái Bảng Ai Cập với Đồng Việt Nam

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệEGPPhí chuyển nhượngVND
0%1 EGP0.0 EGP553.79 VND
1%1 EGP0.010 EGP548.25 VND
2%1 EGP0.020 EGP542.71 VND
3%1 EGP0.030 EGP537.17 VND
4%1 EGP0.040 EGP531.63 VND
5%1 EGP0.050 EGP526.1 VND

Chuyển đổi Bảng Ai Cập thành Đồng Việt Nam

EGPVND
1553.79
52768.95
105537.9
2011075.8
5027689.51
10055379.02
250138447.56
500276895.13
1000553790.26

Chuyển đổi Đồng Việt Nam thành Bảng Ai Cập

VNDEGP
10.0018
50.0090
100.018
200.036
500.090
1000.18
2500.45
5000.90
10001.8

Thông tin thêm về EGP hoặc VND

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về EGP (Bảng Ai Cập) hoặc VND (Đồng Việt Nam), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ