ERN đến BOB

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Boliviano Bolivia (BOB) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritrea
Nfk
BOB - Boliviano Bolivia
Bs.
Tỷ giá hối đoái ERN/BOB 0.46022 đã cập nhật 46 phút trước
Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea
Boliviano Bolivia là tiền tệ củaBolivia
So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Boliviano BoliviaPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngBOB
0% Lãi suất liên ngân hàng1 ERN0.0 ERN0.46 BOB
1%1 ERN0.010 ERN0.46 BOB
2% Tỷ lệ ATM1 ERN0.020 ERN0.45 BOB
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 ERN0.030 ERN0.45 BOB
4%1 ERN0.040 ERN0.44 BOB
5% Tỷ lệ kiosk1 ERN0.050 ERN0.44 BOB
Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Boliviano Bolivia
ERNBOB
10.46
52.3
104.6
209.2
5023.01
10046.02
250115.05
500230.11
1000460.22
Chuyển đổi Boliviano Bolivia thành Nakfa Eritrea
BOBERN
12.17
510.86
1021.72
2043.45
50108.64
100217.28
250543.21
5001086.43
10002172.86

Tất cả các loại tiền tệ