Valuta Ex Logo

ERN đến CDF

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Franc Congo (CDF) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
CDF - Franc Congoselect icon
Fr

Tỷ giá hối đoái ERN/CDF 144.83 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-cdf?amount=1

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Franc Congo là tiền tệ củaCongo - Kinshasa

world mapcountries where ERN is usedcountries where CDF is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Franc Congo

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngCDF
0%1 ERN0.0 ERN144.83 CDF
1%1 ERN0.010 ERN143.38 CDF
2%1 ERN0.020 ERN141.93 CDF
3%1 ERN0.030 ERN140.48 CDF
4%1 ERN0.040 ERN139.03 CDF
5%1 ERN0.050 ERN137.59 CDF

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Franc Congo

ERNCDF
1144.83
5724.16
101448.33
202896.66
507241.65
10014483.31
25036208.27
50072416.55
1000144833.1

Chuyển đổi Franc Congo thành Nakfa Eritrea

CDFERN
10.0069
50.035
100.069
200.14
500.35
1000.69
2501.72
5003.45
10006.9

Thông tin thêm về ERN hoặc CDF

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc CDF (Franc Congo), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ