Valuta Ex Logo

ERN đến GYD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Guyana (GYD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
GYD - Đô la Guyanaselect icon
$

Tỷ giá hối đoái ERN/GYD 13.93 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-gyd?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Guyana (GYD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Đô la Guyana (GYD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang GYD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Đô la Guyana là tiền tệ củaGuyana

world mapcountries where ERN is usedcountries where GYD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Đô la Guyana

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngGYD
0%1 ERN0.0 ERN13.93 GYD
1%1 ERN0.010 ERN13.79 GYD
2%1 ERN0.020 ERN13.65 GYD
3%1 ERN0.030 ERN13.51 GYD
4%1 ERN0.040 ERN13.37 GYD
5%1 ERN0.050 ERN13.23 GYD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Đô la Guyana

ERNGYD
113.93
569.66
10139.33
20278.66
50696.65
1001393.3
2503483.27
5006966.54
100013933.08

Chuyển đổi Đô la Guyana thành Nakfa Eritrea

GYDERN
10.072
50.36
100.72
201.43
503.58
1007.17
25017.94
50035.88
100071.77

Thông tin thêm về ERN hoặc GYD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc GYD (Đô la Guyana), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ