Valuta Ex Logo

ERN đến JOD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Dinar Jordan (JOD) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
JOD - Dinar Jordanselect icon
د.ا

Tỷ giá hối đoái ERN/JOD 0.047269 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-jod?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Dinar Jordan (JOD)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Dinar Jordan (JOD) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang JOD của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Dinar Jordan là tiền tệ củaJordan, Lãnh thổ Palestine

world mapcountries where ERN is usedcountries where JOD is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Dinar Jordan

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngJOD
0%1 ERN0.0 ERN0.047 JOD
1%1 ERN0.010 ERN0.047 JOD
2%1 ERN0.020 ERN0.046 JOD
3%1 ERN0.030 ERN0.046 JOD
4%1 ERN0.040 ERN0.045 JOD
5%1 ERN0.050 ERN0.045 JOD

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Dinar Jordan

ERNJOD
10.047
50.24
100.47
200.95
502.36
1004.72
25011.81
50023.63
100047.26

Chuyển đổi Dinar Jordan thành Nakfa Eritrea

JODERN
121.15
5105.77
10211.55
20423.1
501057.76
1002115.53
2505288.84
50010577.68
100021155.36

Thông tin thêm về ERN hoặc JOD

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc JOD (Dinar Jordan), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ