ERN đến PEN

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Sol Peru (PEN) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritrea
Nfk
PEN - Sol Peru
S/.
Tỷ giá hối đoái ERN/PEN 0.22859 đã cập nhật 2 giờ trước
Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea
Sol Peru là tiền tệ củaPeru
So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Sol PeruPhụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngPEN
0% Lãi suất liên ngân hàng1 ERN0.0 ERN0.23 PEN
1%1 ERN0.010 ERN0.23 PEN
2% Tỷ lệ ATM1 ERN0.020 ERN0.22 PEN
3% Lãi suất thẻ tín dụng1 ERN0.030 ERN0.22 PEN
4%1 ERN0.040 ERN0.22 PEN
5% Tỷ lệ kiosk1 ERN0.050 ERN0.22 PEN
Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Sol Peru
ERNPEN
10.23
51.14
102.28
204.57
5011.42
10022.85
25057.14
500114.29
1000228.59
Chuyển đổi Sol Peru thành Nakfa Eritrea
PENERN
14.37
521.87
1043.74
2087.49
50218.72
100437.45
2501093.64
5002187.29
10004374.59

Tất cả các loại tiền tệ