Valuta Ex Logo

ERN đến PHP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Philipin (PHP) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
PHP - Peso Philipinselect icon

Tỷ giá hối đoái ERN/PHP 3.86 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-php?amount=1

Chuyển đổi từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Philipin (PHP)

Dùng tỷ giá thời gian thực từ Nakfa Eritrea (ERN) sang Peso Philipin (PHP) để tính chuyển đổi ngay lập tức. Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để bạn lên kế hoạch với dữ liệu mới.

Câu hỏi thường gặp

Tỷ giá được cập nhật bao thường xuyên?

Tỷ giá được cập nhật mỗi giờ để phản ánh dữ liệu thị trường mới nhất.

Vì sao tỷ giá ERN sang PHP của tôi khác ngân hàng?

Ngân hàng và nhà cung cấp thêm phí hoặc biên lợi nhuận, vì vậy số tiền bạn nhận được có thể khác với tỷ giá tham chiếu hiển thị tại đây.

Tôi có thể dùng công cụ này trên di động không?

Có. Công cụ hoạt động trên trình duyệt di động và ứng dụng Valuta EX có sẵn cho iOS và Android.

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

Peso Philipin là tiền tệ củaPhilippines

world mapcountries where ERN is usedcountries where PHP is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Peso Philipin

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngPHP
0%1 ERN0.0 ERN3.86 PHP
1%1 ERN0.010 ERN3.82 PHP
2%1 ERN0.020 ERN3.78 PHP
3%1 ERN0.030 ERN3.74 PHP
4%1 ERN0.040 ERN3.71 PHP
5%1 ERN0.050 ERN3.67 PHP

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Peso Philipin

ERNPHP
13.86
519.32
1038.64
2077.29
50193.24
100386.48
250966.2
5001932.41
10003864.83

Chuyển đổi Peso Philipin thành Nakfa Eritrea

PHPERN
10.26
51.29
102.58
205.17
5012.93
10025.87
25064.68
500129.37
1000258.74

Thông tin thêm về ERN hoặc PHP

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc PHP (Peso Philipin), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ