Valuta Ex Logo

ERN đến XAG

Chuyển đổi Nakfa Eritrea (ERN) sang Bạc (XAG) bằng Công cụ chuyển đổi tiền tệ Valuta EX

ERN - Nakfa Eritreaselect icon
Nfk
XAG - Bạcselect icon
Ag

Tỷ giá hối đoái ERN/XAG 0.00080173 đã cập nhật phút trước

https://valuta.exchange/vi/ern-to-xag?amount=1

Nakfa Eritrea là tiền tệ củaEritrea

world mapcountries where ERN is used

So sánh tỷ giá hối đoái Nakfa Eritrea với Bạc

Phụ cấp tiêu biểu của các thị trường trao đổi tiền tệ bán lẻ khác nhau
Tỷ lệERNPhí chuyển nhượngXAG
0%1 ERN0.0 ERN0.00080 XAG
1%1 ERN0.010 ERN0.00079 XAG
2%1 ERN0.020 ERN0.00079 XAG
3%1 ERN0.030 ERN0.00078 XAG
4%1 ERN0.040 ERN0.00077 XAG
5%1 ERN0.050 ERN0.00076 XAG

Chuyển đổi Nakfa Eritrea thành Bạc

ERNXAG
10.00080
50.0040
100.0080
200.016
500.040
1000.080
2500.20
5000.40
10000.80

Chuyển đổi Bạc thành Nakfa Eritrea

XAGERN
11247.29
56236.48
1012472.97
2024945.95
5062364.87
100124729.75
250311824.38
500623648.76
10001247297.52

Thông tin thêm về ERN hoặc XAG

Nếu bạn muốn biết thêm thông tin về ERN (Nakfa Eritrea) hoặc XAG (Bạc), chẳng hạn như các loại tiền hoặc tiền giấy, quốc gia người dùng hoặc lịch sử của tiền tệ, chúng tôi khuyên bạn nên tham khảo các trang Wikipedia liên quan.

Tất cả các loại tiền tệ